cầy hương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Cầy (Viverridae): "Cầy hương" là tên gọi của một loài thú ăn thịt cỡ nhỏ, có hình dáng giống mèo nhưng thon dài hơn, sống trong các khu rừng ở Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
- Động vật được biết đến với tuyến xạ thơm: Tên gọi "cầy hương" bắt nguồn từ việc loài vật này có tuyến xạ (tuyến hậu môn) tiết ra một chất thơm đặc trưng, từng được con người sử dụng trong chế tạo nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cầy hương là loài động vật hoang dã cần được bảo vệ. ("Cầy hương" là một loài động vật hoang dã cần được bảo vệ.)
- Mùi hương từ tuyến xạ của con cầy hương rất đặc biệt. (Mùi hương từ tuyến xạ của con "cầy hương" rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bảo tồn cầy hương": chỉ các hoạt động nhằm gìn giữ, ngăn chặn sự tuyệt chủng của loài động vật này.
- Dự án bảo tồn cầy hương đang được triển khai tại vườn quốc gia. (Dự án bảo tồn "cầy hương" đang được triển khai tại vườn quốc gia.)
"nuôi cầy hương": chỉ hành động nuôi nhốt loài vật này, thường với mục đích khai thác.
- Việc nuôi cầy hương để lấy cà phê chồn gây nhiều tranh cãi về đạo đức. (Việc nuôi "cầy hương" để lấy cà phê chồn gây nhiều tranh cãi về đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầy (danh từ): tên gọi chung cho nhiều loài trong họ Cầy (Viverridae), ví dụ: cầy vòi hương, cầy vòi mốc.
- Cầy vòi hương (danh từ): một loài cầy khác, kích thước lớn hơn "cầy hương", cũng có tuyến xạ.
Từ đồng nghĩa
- Chồn hương (danh từ): tên gọi khác phổ biến của "cầy hương" trong dân gian.
- Cầy xạ (danh từ): tên gọi nhấn mạnh vào đặc điểm có tuyến xạ của loài vật này.
Thông tin thêm
- Tên khoa học: .
- Đặc điểm nhận dạng: Có thân hình thon dài, chân ngắn, lông màu xám nâu với các sọc hoặc đốm đen dọc sống lưng và đuôi có các vòng trắng đen.
- Tình trạng bảo tồn: Là loài bị đe dọa do nạn săn bắt để lấy xạ và mất môi trường sống.